ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "làm phát triển" (1件)
làm phát triển

日本語
動振興する
Thành phố đang làm phát triển du lịch.
市は観光を振興する。
類語検索結果 "làm phát triển" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "làm phát triển" (1件)
Thành phố đang làm phát triển du lịch.
市は観光を振興する。
